埂子

埂子
gěngzi
canh tử

bờ ruộng; bờ đất cao

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bờ ruộng; bờ đất cao

    • Bờ ruộng rất hẹp.

  2. danh từ

    bờ ruộng; bờ đất ngăn cách các thửa ruộng

    • Cái bờ ruộng rất hẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.