- 土thổ(đất)BỘ
- 夸khoa(khoe khoang, vượt quá)HÌNH THANH
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
xị mặt; sa sầm mặt
xị mặt; sa sầm mặt
Anh ấy sụ mặt xuống ngay khi nghe tin này.
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
xị mặt; sa sầm mặt
xị mặt; sa sầm mặt
Anh ấy sụ mặt xuống ngay khi nghe tin này.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.