垮脸

垮脸
kuǎliǎn
khoả kiểm

xị mặt; sa sầm mặt

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    xị mặt; sa sầm mặt

    • Anh ấy sụ mặt xuống ngay khi nghe tin này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.