- 土thổ(đất)BỘ
- 夸khoa(khoe khoang, vượt quá)HÌNH THANH
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
sụp đổ; đổ sập (công trình xây dựng, đập, cầu)
sụp đổ; đổ sập (công trình xây dựng, đập, cầu)
Cây cầu này đã sập.
Đất bị khoét rỗng quá mức sẽ sụp đổ, tan vỡ.
sụp đổ; đổ sập (công trình xây dựng, đập, cầu)
sụp đổ; đổ sập (công trình xây dựng, đập, cầu)
Cây cầu này đã sập.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.