垦殖

垦殖
kěnzhí
khẩn thực

khai hoang trồng trọt; khẩn hoang

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    khai hoang trồng trọt; khẩn hoang

    • Họ đã khai hoang mảnh đất hoang này.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.