垒包

垒包
lěibāo
luỹ bao

(bóng chày) gốc; base

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (bóng chày) gốc; base

    • Anh ấy chạy về phía gôn một.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.