型材

型材
xíngcái
hình tài

vật liệu định hình; thanh định hình (thép hình, nhôm định hình,...)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vật liệu định hình; thanh định hình (thép hình, nhôm định hình,...)

    • Loại hình tài này rất chắc chắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))HÌNH THANH
  • thổ(đất, khuôn đất)BỘ

Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.