型式

型式
xíngshì
hình thức

kiểu; loại; dạng; mẫu

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểu; loại; dạng; mẫu

    • Kiểu dáng này rất đặc biệt.

  2. danh từ

    hình thức; kiểu dáng; mẫu

    • Kiểu dáng này rất phổ biến.

  3. danh từ

    kiểu; dạng; hình thức

    • Kiểu dáng này rất được ưa chuộng.

  4. danh từ

    tác phong; phong cách làm việc

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))HÌNH THANH
  • thổ(đất, khuôn đất)BỘ

Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.