型别

型别
xíngbié
hình biệt

kiểu (dữ liệu); loại (trong lập trình máy tính)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kiểu (dữ liệu); loại (trong lập trình máy tính)

    • Kiểu của biến này là gì?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • hình(hình phạt, cắt gọt (gợi âm và nghĩa khuôn mẫu))HÌNH THANH
  • thổ(đất, khuôn đất)BỘ

Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.