Tới nội dung chính

坻

坻
dǐ
để
⼟bộ thổ · 8 nét

địa danh; tên địa phương

1 nghĩa#9555
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹

    địa danh; tên địa phương

    中地方的名称dìfang de míngchèng

坻
chí
để
BỘ THỦ⼟
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu