坯模

坯模
phôi mô

khuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi

    • Cái khuôn này đã cũ rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.