坯布

坯布
phôi bố

vải mộc; vải thô chưa tẩy trắng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    vải mộc; vải thô chưa tẩy trắng

    • Loại vải mộc này rất rẻ.

  2. danh từ

    vải mộc; vải thô chưa tẩy

    • Loại vải mộc này chất lượng rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.