坯子

坯子
zi
phôi tử

phôi; xương sườn; cơ bản

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phôi; xương sườn; cơ bản

    • Cái phôi này chất lượng rất tốt.

  2. danh từ

    phôi; bán thành phẩm

  3. danh từ

    chất liệu; tố chất thiên bẩm (bóng: có tố chất để trở thành...)

    • Anh ấy là một người có tố chất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.