坨子

坨子
tuózi
đà tử

cục; khối; đoàn (tổ chức)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cục; khối; đoàn (tổ chức)

    • Hòn đá này là một cục.

  2. danh từ

    đống; cục; khối

    • Ở đây có một đống đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.