坠饰

坠饰
zhuìshì
truỵ sức

đồ trang sức dạng mặt dây chuyền; mặt pendant

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đồ trang sức dạng mặt dây chuyền; mặt pendant

    • Mặt dây chuyền này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.