Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).
/
坠胎
坠胎
truỵ thai
phá thai; nạo thai
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phá thai; nạo thai
- 。
Cô ấy quyết định phá thai.
- 貳动động từ
phá thai; nạo thai nhân tạo
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- ⺼nhục(thịt, thân thể)BỘ
- 台thai(bục cao, bắt đầu)HÌNH THANH
Thai nhi là phần thịt trong cơ thể mẹ đang bắt đầu hình thành.
坠胎
Phồn thể墜胎
truỵ thai
phá thai; nạo thai
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
phá thai; nạo thai
- 。
Cô ấy quyết định phá thai.
- 貳动động từ
phá thai; nạo thai nhân tạo
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc