坠胎

坠胎
zhuìtāi
truỵ thai

phá thai; nạo thai

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phá thai; nạo thai

    • Cô ấy quyết định phá thai.

  2. động từ

    phá thai; nạo thai nhân tạo

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.