坠海

坠海
zhuìhǎi
truỵ hải

rơi xuống biển

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    rơi xuống biển

    • Máy bay đã rơi xuống biển.

  2. động từ

    rơi xuống biển; lao xuống biển

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Vật rơi (đội) xuống đất (thổ) — đó là ý nghĩa của chữ 坠 (trụy: rơi rớt).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.