坚致

坚致
jiānzhì
kiên trí

bền chắc và tinh xảo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    bền chắc và tinh xảo

    • Món đồ nội thất này bền và được chế tác tinh xảo.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.