/
坚毅
坚毅
kiên nghị
kiên cường; bền bỉ; kiên nghị
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kiên cường; bền bỉ; kiên nghị
- 。
Anh ấy là một người kiên nghị.
- 貳形tính từ
kiên định; bền chí; kiên nghị
- 。
Anh ấy có tính cách kiên nghị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
坚毅
Phồn thể堅毅
kiên nghị
kiên cường; bền bỉ; kiên nghị
2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
kiên cường; bền bỉ; kiên nghị
- 。
Anh ấy là một người kiên nghị.
- 貳形tính từ
kiên định; bền chí; kiên nghị
- 。
Anh ấy có tính cách kiên nghị.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc