坚毅

坚毅
jiān
kiên nghị

kiên cường; bền bỉ; kiên nghị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    kiên cường; bền bỉ; kiên nghị

    • Anh ấy là một người kiên nghị.

  2. tính từ

    kiên định; bền chí; kiên nghị

    • Anh ấy có tính cách kiên nghị.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.