坚明

坚明
jiānmíng
kiên minh

củng cố và làm rõ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    củng cố và làm rõ

    • Chúng ta cần củng cố và làm rõ mục tiêu của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.