坚实

坚实
jiānshí
kiên thực

vững chắc; kiên cố

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)2 nghĩa#28966
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    vững chắc; kiên cố

    • Cây cầu này rất vững chắc.

  2. tính từ

    dày dặn; chắc chắn; (bóng) dày dặn kinh nghiệm

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.