坐药

坐药
zuòyào
toạ dược

thuốc đặt (đạn dược đặt hậu môn/âm đạo); thuốc nhét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuốc đặt (đạn dược đặt hậu môn/âm đạo); thuốc nhét

    • Loại thuốc đặt này rất an toàn cho trẻ em.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.