坐果

坐果
zuòguǒ
toạ quả

ngồi; đi (xe); (động từ kết quả) đậu/đóng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngồi; đi (xe); (động từ kết quả) đậu/đóng

    • Cây này năm nay ra rất nhiều quả.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.