Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.
/
坐定
坐定
toạ định
ngồi xuống; an tọa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ngồi xuống; an tọa
- 。
Mời mọi người ngồi xuống.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
解字
GIẢI TỰ解字
GIẢI TỰ- 宀miên(mái nhà)BỘ
- 疋sơ/thất(chân bước đúng chỗ)HÌNH THANH
Dưới mái nhà, chân đứng đúng chỗ — mọi thứ đã được an định.
坐定
Phồn thể坐
toạ định
ngồi xuống; an tọa
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹动động từ
ngồi xuống; an tọa
- 。
Mời mọi người ngồi xuống.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 在zàitồn tại; còn sống; ở (tại)
- 地dehậu tố tạo trạng từ (tương đương '-ly' trong tiếng Anh), dùng sau tính từ để tạo
- 坐zuòngồi
- 坏huàikhông tốt; xấu; bất thiện
- 块kuàicục; khối; mảnh; (lượng từ cho vật thể)
- 塔tǎbiến thể cũ của 塔[ta3]
- 城chéngtường thành; thành trì; thành phố
- 场chǎngbãi; sân; trường (nơi rộng dùng cho mục đích cụ thể)
- 埋máichôn cất; an táng
- 型xíngkhuôn tạo phôi; khuôn đúc phôi
- 圣shèngthánh; thần thánh
- 基jīnền; cơ sở; gốc