坐定

坐定
zuòdìng
toạ định

ngồi xuống; an tọa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    ngồi xuống; an tọa

    • Mời mọi người ngồi xuống.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • tòng(hai người cùng nhau)HỘI Ý
  • thổ(đất)BỘ

Hai người ngồi xuống trên mặt đất cùng nhau — đó là ngồi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.