坏透

坏透
huàitòu
hoại thấu

hư hỏng đến tận cùng; xấu xa đến thối tha

1 nghĩa#35155
NGHĨA

NGHĨA

  1. hư hỏng đến tận cùng; xấu xa đến thối tha

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Đất bị phủ định, hư hỏng và tan rã thành mảnh vụn.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.