均方

均方
jūnfāng
quân phương

bình phương trung bình; quân phương

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bình phương trung bình; quân phương

    • Sai số bình phương trung bình là một chỉ số thường dùng trong thống kê.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.