均变论

均变论
jūnbiànlùn
quân biến luận

thuyết đồng nhất biến đổi; thuyết đều biến (uniformitarianism)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    thuyết đồng nhất biến đổi; thuyết đều biến (uniformitarianism)

    • Thuyết đồng nhất là một nguyên tắc cơ bản của địa chất học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.