Tới nội dung chính

场馆

场馆
chǎngguǎn
trường quán

địa điểm thi đấu; sân vận động; nhà thi đấu

HSK 6 (3.0)2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    địa điểm thi đấu; sân vận động; nhà thi đấu

    • 。

      Sân vận động này rất lớn.

  2. 貳名danh từ

    địa điểm tổ chức; sân vận động; nhà thi đấu

    • 。

      Đấu trường này rất lớn.

场
cháng
trường
BỘ THỦ⼟
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu