地速

地速
địa tốc

tốc độ so với mặt đất (của máy bay, v.v.)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tốc độ so với mặt đất (của máy bay, v.v.)

    • Tốc độ mặt đất của máy bay là bao nhiêu?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.