地藏

地藏
zàng
địa tạng

Địa Tạng Bồ Tát (Kṣitigarbha, Bồ Tát với đại nguyện cứu độ chúng sinh)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    Địa Tạng Bồ Tát (Kṣitigarbha, Bồ Tát với đại nguyện cứu độ chúng sinh)

    • Địa Tạng Bồ Tát là một vị Bồ Tát quan trọng trong Phật giáo.

  2. danh từ

    Bồ Tát Địa Tạng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.