地脚

地脚
jiǎo
địa cước

chân trang; phần đáy trang

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    chân trang; phần đáy trang

    • Chân trang của tài liệu này ở đâu?

  2. danh từ

    (phương ngữ) nền móng (của công trình)

    • Nền móng của ngôi nhà này rất vững chắc.

  3. danh từ

    chân đế; nền móng

    • Cái đế này rất vững chắc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.