地线

地线
xiàn
địa tuyến

dây tiếp đất; dây nối đất

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    dây tiếp đất; dây nối đất

    • Dây nối đất là một phần quan trọng của an toàn điện.

  2. danh từ

    đất; mặt đất; địa

    • Xin hãy nối dây nối đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.