地精

地精
jīng
địa tinh

gnome; yêu tinh đất (nhân vật nhỏ bé trong thần thoại)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gnome; yêu tinh đất (nhân vật nhỏ bé trong thần thoại)

    • Địa tinh là sinh vật trong truyền thuyết.

  2. danh từ

    tinh linh đất; yêu tinh nhỏ; goblin

    • Goblin là sinh vật trong truyền thuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.