地税

地税
shuì
địa thuế

thuế địa phương

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. thuế địa phương

  2. danh từ

    tiền thuê đất; địa tô

    • Thuế đất là nguồn thu nhập chính của chính quyền địa phương.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.