地积

地积
địa tích

diện tích đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    diện tích đất

    • Diện tích mảnh đất này rất lớn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.