地租

地租
địa tô

tiền thuê đất; địa tô

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tiền thuê đất; địa tô

    • Địa tô là gánh nặng của nông dân.

  2. danh từ

    tiền thuê đất; địa tô

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.