地皇

地皇
huáng
địa hoàng

Địa Hoàng, một trong Tam Hoàng (ba vị vua huyền thoại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Địa Hoàng, một trong Tam Hoàng (ba vị vua huyền thoại)

    • Địa Hoàng là một trong Tam Hoàng trong truyền thuyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.