地牛翻身

地牛翻身
niúfānshēn
địa ngưu phiên thân

(khẩu, Đài) động đất (theo truyền thuyết dân gian, do con trâu khổng lồ dưới lòng đất lăn mình gây ra)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    (khẩu, Đài) động đất (theo truyền thuyết dân gian, do con trâu khổng lồ dưới lòng đất lăn mình gây ra)

    • Địa ngưu phiên thân là tên gọi thông tục của động đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.