地炉

地炉
địa lò

hố lửa; bếp lửa chìm dưới đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hố lửa; bếp lửa chìm dưới đất

    • Vào mùa đông, chúng tôi quây quần bên lò sưởi để sưởi ấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.