地滑

地滑
huá
địa hoạt

đất trơn; lở đất

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    đất trơn; lở đất

    • Ở đây thường xuyên xảy ra lở đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.