地段

地段
duàn
địa đoạn

phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#33964
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    phân khu; khu vực; (máy tính) phân vùng

    • Khu vực này rất tốt.

  2. danh từ

    mặt cắt; tiết diện

    • Khu đất này rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.