地栽

地栽
zāi
địa tài

trồng trực tiếp xuống đất (trái với trồng chậu)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trồng trực tiếp xuống đất (trái với trồng chậu)

    • Những bông hoa này được trồng ngoài đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.