地标

地标
biāo
địa tiêu

địa danh nổi bật; điểm nhận diện địa lý; landmark

1 nghĩa#40548
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    địa danh nổi bật; điểm nhận diện địa lý; landmark

    • Địa danh này rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.