地暖

地暖
nuǎn
địa noãn

sưởi sàn; sưởi ấm sàn nhà

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sưởi sàn; sưởi ấm sàn nhà

    • Nhà chúng tôi có hệ thống sưởi dưới sàn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.