地摊

地摊
tān
địa than

quầy hàng vỉa hè; hàng rong

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    quầy hàng vỉa hè; hàng rong

    • Tôi thích đi dạo các quầy hàng rong.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.