地岬

地岬
jiǎ
địa giáp

mũi đất; mũi (địa lý)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    mũi đất; mũi (địa lý)

    • Mũi đất này rất đẹp.

  2. danh từ

    mũi đất; bán đảo nhỏ

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.