地宫

地宫
gōng
địa cung

cung điện ngầm dưới đất (phần lăng mộ hoàng gia)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cung điện ngầm dưới đất (phần lăng mộ hoàng gia)

    • Trong địa cung có rất nhiều bảo vật.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.