地壳

地壳
qiào
địa xác

vỏ Trái Đất; địa quyển

1 nghĩa#32148
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vỏ Trái Đất; địa quyển

    • Vỏ Trái Đất là lớp ngoài cùng của Trái Đất.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt đất (土) rộng lớn — cũng (也) chính là nơi vạn vật sinh sôi.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.