在此

在此
zài
tại thử

đến đây; đến chỗ này

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. trạng từ

    đến đây; đến chỗ này

    • Tại đây, tôi chúc mọi người năm mới vui vẻ!

  2. đại từ

    ở đây; tại đây

    • Xin hãy đợi ở đây.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.