在后

在后
zàihòu
tại hậu

ở phía sau; đằng sau

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. ở phía sau; đằng sau

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Tồn tại là bám chặt vào mảnh đất dưới chân mình.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.