圣躬

圣躬
shènggōng
thánh cung

long thể; thánh thể (thân mình của Hoàng đế) (văn)

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    long thể; thánh thể (thân mình của Hoàng đế) (văn)

  2. danh từ

    thân thể thánh thượng (chỉ thân thể nhà vua)

  3. danh từ

    thân thể Hoàng đế (kính ngữ)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.